political movement
Định nghĩa
Danh từ: Một nhóm người hoặc tổ chức hoạt động cùng nhau nhằm đạt được một mục tiêu chính trị cụ thể, thường thông qua các hành động như vận động, biểu tình, hoặc thay đổi chính sách. "Phong trào chính trị" có thể mang tính chất địa phương, quốc gia, hoặc quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào dân quyền là một phong trào chính trị mạnh mẽ trong những năm 1960.)
- (Nhiều người trẻ tham gia phong trào chính trị để yêu cầu hành động về khí hậu.)
- (Một phong trào chính trị có thể bắt đầu từ một nhóm nhỏ các nhà hoạt động và phát triển thành một lực lượng toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead a political movement": lãnh đạo một phong trào chính trị.
- She was chosen to lead the political movement for educational reform. (Cô ấy được chọn để lãnh đạo phong trào chính trị cải cách giáo dục.)
- "to be part of a political movement": là một phần của phong trào chính trị.
- Being part of a political movement requires dedication and a clear vision. (Là một phần của phong trào chính trị đòi hỏi sự cống hiến và tầm nhìn rõ ràng.)
- "to suppress a political movement": đàn áp một phong trào chính trị.
- The government tried to suppress the political movement through censorship. (Chính phủ đã cố gắng đàn áp phong trào chính trị thông qua kiểm duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Phong trào (n): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Phong trào này đã thu hút hàng nghìn người ủng hộ. (Phong trào này đã thu hút hàng nghìn người ủng hộ.)
- Chính trị (adj): liên quan đến chính quyền, quyền lực, hoặc quản lý xã hội.
- Đây là một vấn đề chính trị nhạy cảm. (Đây là một vấn đề chính trị nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Phong trào xã hội: nhấn mạnh khía cạnh xã hội hơn là chính trị.
- Phong trào xã hội này đã thay đổi nhận thức của công chúng. (Phong trào xã hội này đã thay đổi nhận thức của công chúng.)
- Cuộc vận động chính trị: thường chỉ các hoạt động có tổ chức nhằm gây áp lực lên chính quyền.
- Cuộc vận động chính trị đã thành công trong việc thông qua luật mới. (Cuộc vận động chính trị đã thành công trong việc thông qua luật mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tham gia phong trào: gia nhập và hoạt động trong phong trào.
- Nhiều sinh viên đã tham gia phong trào chính trị này. (Nhiều sinh viên đã tham gia phong trào chính trị này.)
- Lãnh đạo phong trào: đứng đầu và chỉ đạo phong trào.
- Ông ấy đã lãnh đạo phong trào suốt nhiều năm. (Ông ấy đã lãnh đạo phong trào suốt nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- Nổi lên như một phong trào: trở nên phổ biến và mạnh mẽ.
- Ý tưởng này đã nổi lên như một phong trào chính trị rộng lớn. (Ý tưởng này đã nổi lên như một phong trào chính trị rộng lớn.)
- Đè bẹp phong trào: ngăn chặn hoặc tiêu diệt phong trào.
- Chính quyền đã đè bẹp phong trào bằng vũ lực. (Chính quyền đã đè bẹp phong trào bằng vũ lực.)